der Schmierstoff
số nhiều: die Schmierstoffe · sinh cách: des Schmierstoffes
der Schmierstoff nghĩa là dầu nhờn.
Nghĩa của Schmierstoff
Danh từ · giống đực
- Dầu nhờn.
Biến cách của Schmierstoff (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schmierstoff | die Schmierstoffe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schmierstoffes | der Schmierstoffe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schmierstoff | den Schmierstoffen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schmierstoff | die Schmierstoffe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lubricant
Câu hỏi thường gặp
Schmierstoff nghĩa là gì?
Schmierstoff (danh từ) nghĩa là dầu nhờn.
Schmierstoff là der, die hay das?
Schmierstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schmierstoff); số nhiều: die Schmierstoffe.