TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schmierstoff

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schmierstoffe · sinh cách: des Schmierstoffes

der Schmierstoff nghĩa là dầu nhờn.

Nghĩa của Schmierstoff

Danh từ · giống đực

  1. Dầu nhờn.

Biến cách của Schmierstoff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schmierstoffdie Schmierstoffe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schmierstoffesder Schmierstoffe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schmierstoffden Schmierstoffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schmierstoffdie Schmierstoffe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lubricant

Câu hỏi thường gặp

Schmierstoff nghĩa là gì?

Schmierstoff (danh từ) nghĩa là dầu nhờn.

Schmierstoff là der, die hay das?

Schmierstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schmierstoff); số nhiều: die Schmierstoffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.