der Schmirgel
danh từ giống đực
/ˈʃmɪʁɡl̩/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Schmirgels
der Schmirgel nghĩa là đá nhám.
Nghĩa của Schmirgel
Danh từ · giống đực
- Đá nhám.
Biến cách của Schmirgel (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schmirgel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schmirgels |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schmirgel |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schmirgel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emery
Câu hỏi thường gặp
Schmirgel nghĩa là gì?
Schmirgel (danh từ) nghĩa là đá nhám.
Schmirgel là der, die hay das?
Schmirgel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schmirgel).