TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schmirgelpapier

danh từ giống trung
/ˈʃmɪʁɡl̩paˌpiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schmirgelpapiere · sinh cách: des Schmirgelpapieres

das Schmirgelpapier nghĩa là giấy nhám.

Nghĩa của Schmirgelpapier

Danh từ · giống trung

  1. Giấy nhám.

Biến cách của Schmirgelpapier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schmirgelpapierdie Schmirgelpapiere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schmirgelpapieresder Schmirgelpapiere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schmirgelpapierden Schmirgelpapieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schmirgelpapierdie Schmirgelpapiere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandpaper (paper coated with abrasive material)

Câu hỏi thường gặp

Schmirgelpapier nghĩa là gì?

Schmirgelpapier (danh từ) nghĩa là giấy nhám.

Schmirgelpapier là der, die hay das?

Schmirgelpapier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schmirgelpapier); số nhiều: die Schmirgelpapiere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.