TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schmuggel

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schmuggels

der Schmuggel nghĩa là buôn lậu.

Nghĩa của Schmuggel

Danh từ · giống đực

  1. Buôn lậu.

Biến cách của Schmuggel (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schmuggel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schmuggels
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schmuggel
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schmuggel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smuggling

Câu hỏi thường gặp

Schmuggel nghĩa là gì?

Schmuggel (danh từ) nghĩa là buôn lậu.

Schmuggel là der, die hay das?

Schmuggel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schmuggel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.