der Schmuggel
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Schmuggels
der Schmuggel nghĩa là buôn lậu.
Nghĩa của Schmuggel
Danh từ · giống đực
- Buôn lậu.
Biến cách của Schmuggel (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schmuggel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schmuggels |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schmuggel |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schmuggel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smuggling
Câu hỏi thường gặp
Schmuggel nghĩa là gì?
Schmuggel (danh từ) nghĩa là buôn lậu.
Schmuggel là der, die hay das?
Schmuggel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schmuggel).