TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schnabeltier

danh từ giống trung
/ʃnɑbɛlˈtiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schnabeltiere · sinh cách: des Schnabeltieres

das Schnabeltier nghĩa là thú mỏ vịt.

Nghĩa của Schnabeltier

Danh từ · giống trung

  1. Thú mỏ vịt.

Biến cách của Schnabeltier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schnabeltierdie Schnabeltiere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schnabeltieresder Schnabeltiere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schnabeltierden Schnabeltieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schnabeltierdie Schnabeltiere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ platypus, Ornithorhynchus anatinus

Câu hỏi thường gặp

Schnabeltier nghĩa là gì?

Schnabeltier (danh từ) nghĩa là thú mỏ vịt.

Schnabeltier là der, die hay das?

Schnabeltier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schnabeltier); số nhiều: die Schnabeltiere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.