schnalzen
schnalzen nghĩa là kêu lách cách.
Nghĩa của schnalzen
Động từ
- Kêu lách cách.
Chia động từ schnalzen
Hiện tại Präsens
- ich schnalze
- du schnalzt
- er/sie/es schnalzt
- wir schnalzen
- ihr schnalzt
- sie/Sie schnalzen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich schnalzte
- du schnalztest
- er/sie/es schnalzte
- wir schnalzten
- ihr schnalztet
- sie/Sie schnalzten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geschnalzt
- du hast geschnalzt
- er/sie/es hat geschnalzt
- wir haben geschnalzt
- ihr habt geschnalzt
- sie/Sie haben geschnalzt
Tương lai Futur I
- ich werde schnalzen
- du wirst schnalzen
- er/sie/es wird schnalzen
- wir werden schnalzen
- ihr werdet schnalzen
- sie/Sie werden schnalzen
Giả định I Konjunktiv I
- ich schnalze
- du schnalzest
- er/sie/es schnalze
- wir schnalzen
- ihr schnalzet
- sie/Sie schnalzen
Mệnh lệnh Imperativ
- schnalz! (du)
- schnalzt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to click (one's tongue); To snap one's fingers
Câu hỏi thường gặp
schnalzen nghĩa là gì?
schnalzen (động từ) nghĩa là kêu lách cách.
Chia động từ schnalzen ở thì hiện tại thế nào?
ich schnalze, du schnalzt, er/sie/es schnalzt, wir schnalzen, ihr schnalzt, sie/Sie schnalzen. Phân từ II: geschnalzt.