die Schneeeule
số nhiều: die Schneeeulen · sinh cách: der Schneeeule
die Schneeeule nghĩa là cú tuyết.
Nghĩa của Schneeeule
Danh từ · giống cái
- Cú tuyết.
Biến cách của Schneeeule (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schneeeule | die Schneeeulen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schneeeule | der Schneeeulen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schneeeule | den Schneeeulen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schneeeule | die Schneeeulen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snowy owl
Câu hỏi thường gặp
Schneeeule nghĩa là gì?
Schneeeule (danh từ) nghĩa là cú tuyết.
Schneeeule là der, die hay das?
Schneeeule là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schneeeule); số nhiều: die Schneeeulen.