die Schneeflocke
số nhiều: die Schneeflocken · sinh cách: der Schneeflocke
die Schneeflocke nghĩa là bông tuyết, hoa tuyết.
Nghĩa của Schneeflocke
Danh từ · giống cái
- Bông tuyết, hoa tuyết.
Biến cách của Schneeflocke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schneeflocke | die Schneeflocken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schneeflocke | der Schneeflocken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schneeflocke | den Schneeflocken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schneeflocke | die Schneeflocken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snowflake (crystal)
Câu hỏi thường gặp
Schneeflocke nghĩa là gì?
Schneeflocke (danh từ) nghĩa là bông tuyết, hoa tuyết.
Schneeflocke là der, die hay das?
Schneeflocke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schneeflocke); số nhiều: die Schneeflocken.