TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schneehase

danh từ giống đực
[ˈʃneːˌhaːzə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schneehasen · sinh cách: des Schneehasen

der Schneehase nghĩa là thỏ núi.

Nghĩa của Schneehase

Danh từ · giống đực

  1. Thỏ núi.

Biến cách của Schneehase (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schneehasedie Schneehasen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schneehasender Schneehasen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schneehasenden Schneehasen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schneehasendie Schneehasen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mountain hare

Câu hỏi thường gặp

Schneehase nghĩa là gì?

Schneehase (danh từ) nghĩa là thỏ núi.

Schneehase là der, die hay das?

Schneehase là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schneehase); số nhiều: die Schneehasen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.