der Schneehase
số nhiều: die Schneehasen · sinh cách: des Schneehasen
der Schneehase nghĩa là thỏ núi.
Nghĩa của Schneehase
Danh từ · giống đực
- Thỏ núi.
Biến cách của Schneehase (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schneehase | die Schneehasen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schneehasen | der Schneehasen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schneehasen | den Schneehasen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schneehasen | die Schneehasen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mountain hare
Câu hỏi thường gặp
Schneehase nghĩa là gì?
Schneehase (danh từ) nghĩa là thỏ núi.
Schneehase là der, die hay das?
Schneehase là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schneehase); số nhiều: die Schneehasen.