TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schneemann

danh từ giống đực
/ˈʃneːˌman/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schneemänner · sinh cách: des Schneemannes

der Schneemann nghĩa là người tuyết.

Nghĩa của Schneemann

Danh từ · giống đực

  1. Người tuyết.

Biến cách của Schneemann (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schneemanndie Schneemänner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schneemannesder Schneemänner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schneemannden Schneemännern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schneemanndie Schneemänner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snowman

Câu hỏi thường gặp

Schneemann nghĩa là gì?

Schneemann (danh từ) nghĩa là người tuyết.

Schneemann là der, die hay das?

Schneemann là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schneemann); số nhiều: die Schneemänner.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.