der Schneesturm
số nhiều: die Schneestürme · sinh cách: des Schneesturmes
der Schneesturm nghĩa là bão tuyết.
Nghĩa của Schneesturm
Danh từ · giống đực
- Bão tuyết.
Biến cách của Schneesturm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schneesturm | die Schneestürme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schneesturmes | der Schneestürme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schneesturm | den Schneestürmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schneesturm | die Schneestürme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snowstorm, blizzard
Câu hỏi thường gặp
Schneesturm nghĩa là gì?
Schneesturm (danh từ) nghĩa là bão tuyết.
Schneesturm là der, die hay das?
Schneesturm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schneesturm); số nhiều: die Schneestürme.