TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schneesturm

danh từ giống đực
/ˈʃneːʃtʊʁm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schneestürme · sinh cách: des Schneesturmes

der Schneesturm nghĩa là bão tuyết.

Nghĩa của Schneesturm

Danh từ · giống đực

  1. Bão tuyết.

Biến cách của Schneesturm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schneesturmdie Schneestürme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schneesturmesder Schneestürme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schneesturmden Schneestürmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schneesturmdie Schneestürme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snowstorm, blizzard

Câu hỏi thường gặp

Schneesturm nghĩa là gì?

Schneesturm (danh từ) nghĩa là bão tuyết.

Schneesturm là der, die hay das?

Schneesturm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schneesturm); số nhiều: die Schneestürme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.