TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

schneeweiß

/ˈʃneːˌvaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt

schneeweiß nghĩa là trắng như tuyết.

Nghĩa của schneeweiß

Tính từ

  1. Trắng như tuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ snow-white, white as snow, pure white

Câu hỏi thường gặp

schneeweiß nghĩa là gì?

schneeweiß (tính từ) nghĩa là trắng như tuyết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.