TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schneidbrett

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schneidbretter · sinh cách: des Schneidbrettes

das Schneidbrett nghĩa là thớt.

Nghĩa của Schneidbrett

Danh từ · giống trung

  1. Thớt.

Biến cách của Schneidbrett (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schneidbrettdie Schneidbretter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schneidbrettesder Schneidbretter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schneidbrettden Schneidbrettern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schneidbrettdie Schneidbretter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chopping board, cutting board

Câu hỏi thường gặp

Schneidbrett nghĩa là gì?

Schneidbrett (danh từ) nghĩa là thớt.

Schneidbrett là der, die hay das?

Schneidbrett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schneidbrett); số nhiều: die Schneidbretter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.