die Schneide
số nhiều: die Schneiden · sinh cách: der Schneide
die Schneide nghĩa là lưỡi dao.
Cũng là một dạng biến đổi của schneiden — Cắt, cắt cỏ.
Nghĩa của Schneide
Danh từ · giống cái
- Lưỡi dao.
Biến cách của Schneide (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schneide | die Schneiden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schneide | der Schneiden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schneide | den Schneiden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schneide | die Schneiden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Schneide
- Schneide dir die Nägel! Cắt móng tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10282584
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sharp edge; sawgrass
Câu hỏi thường gặp
Schneide nghĩa là gì?
Schneide (danh từ) nghĩa là lưỡi dao.
Schneide là der, die hay das?
Schneide là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schneide); số nhiều: die Schneiden.