das Schneidebrett
số nhiều: die Schneidebretter · sinh cách: des Schneidebrettes
das Schneidebrett nghĩa là thớt.
Nghĩa của Schneidebrett
Danh từ · giống trung
- Thớt.
Biến cách của Schneidebrett (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schneidebrett | die Schneidebretter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schneidebrettes | der Schneidebretter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schneidebrett | den Schneidebrettern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schneidebrett | die Schneidebretter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chopping board, cutting board
Câu hỏi thường gặp
Schneidebrett nghĩa là gì?
Schneidebrett (danh từ) nghĩa là thớt.
Schneidebrett là der, die hay das?
Schneidebrett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schneidebrett); số nhiều: die Schneidebretter.