das Schnellgericht
số nhiều: die Schnellgerichte · sinh cách: des Schnellgerichtes
das Schnellgericht nghĩa là thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh.
Nghĩa của Schnellgericht
Danh từ · giống trung
- Thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh.
Biến cách của Schnellgericht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schnellgericht | die Schnellgerichte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schnellgerichtes | der Schnellgerichte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schnellgericht | den Schnellgerichten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schnellgericht | die Schnellgerichte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expedited court: a court that handles expedited proceedings; fast food; instant food (such as instant noodle or instant mashed potatoes)
Câu hỏi thường gặp
Schnellgericht nghĩa là gì?
Schnellgericht (danh từ) nghĩa là thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh.
Schnellgericht là der, die hay das?
Schnellgericht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schnellgericht); số nhiều: die Schnellgerichte.