TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schnellgericht

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schnellgerichte · sinh cách: des Schnellgerichtes

das Schnellgericht nghĩa là thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh.

Nghĩa của Schnellgericht

Danh từ · giống trung

  1. Thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh.

Biến cách của Schnellgericht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schnellgerichtdie Schnellgerichte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schnellgerichtesder Schnellgerichte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schnellgerichtden Schnellgerichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schnellgerichtdie Schnellgerichte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expedited court: a court that handles expedited proceedings; fast food; instant food (such as instant noodle or instant mashed potatoes)

Câu hỏi thường gặp

Schnellgericht nghĩa là gì?

Schnellgericht (danh từ) nghĩa là thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh.

Schnellgericht là der, die hay das?

Schnellgericht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schnellgericht); số nhiều: die Schnellgerichte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.