TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schnick Schnack Schnuck

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

das Schnick Schnack Schnuck nghĩa là oẳn tù tì, xù xi.

Nghĩa của Schnick Schnack Schnuck

Danh từ · giống trung

  1. Phương ngữ Oẳn tù tì, xù xi, kéo búa bao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rock paper scissors (game)
  • Thán từ Used as a start signal during the above game; on Schnuck! both players show their gestures.

Câu hỏi thường gặp

Schnick Schnack Schnuck nghĩa là gì?

Schnick Schnack Schnuck (danh từ) nghĩa là oẳn tù tì, xù xi.

Schnick Schnack Schnuck là der, die hay das?

Schnick Schnack Schnuck là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schnick Schnack Schnuck).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.