der Schnuller
sinh cách: des Schnullers
der Schnuller nghĩa là núm vú giả, ti giả.
Nghĩa của Schnuller
Danh từ · giống đực
- Núm vú giả, ti giả, tu ti.
Biến cách của Schnuller (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schnuller | die Schnuller |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schnullers | der Schnuller |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schnuller | den Schnullern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schnuller | die Schnuller |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pacifier, dummy
Câu hỏi thường gặp
Schnuller nghĩa là gì?
Schnuller (danh từ) nghĩa là núm vú giả, ti giả.
Schnuller là der, die hay das?
Schnuller là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schnuller).