TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

schnulzig

giọng máy của trình duyệt

schnulzig nghĩa là sến.

Nghĩa của schnulzig

Tính từ

  1. Sến.

So sánh của schnulzig

So sánh hơnschnulziger
So sánh nhấtam schnulzigsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cheesy

Câu hỏi thường gặp

schnulzig nghĩa là gì?

schnulzig (tính từ) nghĩa là sến.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.