das Schnurrhaar
danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Schnurrhaare · sinh cách: des Schnurrhaares
das Schnurrhaar nghĩa là lông xúc giác, râu.
Nghĩa của Schnurrhaar
Danh từ · giống trung
- Lông xúc giác, râu, ria.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whisker (of a cat or other animal)
Câu hỏi thường gặp
Schnurrhaar nghĩa là gì?
Schnurrhaar (danh từ) nghĩa là lông xúc giác, râu.
Schnurrhaar là der, die hay das?
Schnurrhaar là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schnurrhaar); số nhiều: die Schnurrhaare.