der Schnurrbart
số nhiều: die Schnurrbärte · sinh cách: des Schnurrbartes
der Schnurrbart nghĩa là râu mép, ria mép, ria.
Nghĩa của Schnurrbart
Danh từ · giống đực
- Râu mép, ria mép, ria.
Biến cách của Schnurrbart (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schnurrbart | die Schnurrbärte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schnurrbartes | der Schnurrbärte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schnurrbart | den Schnurrbärten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schnurrbart | die Schnurrbärte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schnurrbart
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Schnurrbart
- Die Männer haben Schnurrbärte. Ông ta có ria mép. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #477406
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moustache
Câu hỏi thường gặp
Schnurrbart nghĩa là gì?
Schnurrbart (danh từ) nghĩa là râu mép, ria mép, ria.
Schnurrbart là der, die hay das?
Schnurrbart là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schnurrbart); số nhiều: die Schnurrbärte.