TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

schokoladen

/ʃokoˈlaːdn̩/ giọng máy của trình duyệt

schokoladen nghĩa là sô-cô-la, sôcôla.

Cũng là một dạng biến đổi của Schokolade — Sô-cô-la, sôcôla.

Nghĩa của schokoladen

Tính từ

  1. Sô-cô-la, sôcôla.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chocolate

Câu hỏi thường gặp

schokoladen nghĩa là gì?

schokoladen (tính từ) nghĩa là sô-cô-la, sôcôla.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.