schonen
Nghĩa của schonen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to spare (not harm); [with genitive ‘something/someone’]; to rest, to avoid overexertion
Chia động từ schonen
Hiện tại Präsens
- ich schone
- du schonst
- er/sie/es schont
- wir schonen
- ihr schont
- sie/Sie schonen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich schonte
- du schontest
- er/sie/es schonte
- wir schonten
- ihr schontet
- sie/Sie schonten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geschont
- du hast geschont
- er/sie/es hat geschont
- wir haben geschont
- ihr habt geschont
- sie/Sie haben geschont
Tương lai Futur I
- ich werde schonen
- du wirst schonen
- er/sie/es wird schonen
- wir werden schonen
- ihr werdet schonen
- sie/Sie werden schonen
Giả định I Konjunktiv I
- ich schone
- du schonest
- er/sie/es schone
- wir schonen
- ihr schonet
- sie/Sie schonen
Mệnh lệnh Imperativ
- schon! (du)
- schont! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của schonen
Câu ví dụ với schonen
- Er ist schon im Alter. Đầu bạc răng long rồi.Tatoeba #4169989
- Es ist schon 11 Uhr. Đã mười một giờ rồi.Tatoeba #422
- Hast du den Pullover schon fertig gestrickt? Bạn đan xong cái áo len đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #367259
- Hast du schon mal einen Delfin berührt? Bạn đã bao giờ chạm vào một con cá heo chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #730686
- Haben Sie schon mal einen Delfin berührt? Bạn đã bao giờ chạm vào một con cá heo chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #730687
- Habt ihr schon mal einen Delfin berührt? Bạn đã bao giờ chạm vào một con cá heo chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #730688
- Hast du schon einmal japanisches Essen gegessen? Bạn ăn đồ Nhật lần nào chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #923255
- Gut, es sind schon seltsamere Dinge passiert. Vâng, nhiều chuyện lạ đã xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1183802
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ schonen ở thì hiện tại thế nào?
ich schone, du schonst, er/sie/es schont, wir schonen, ihr schont, sie/Sie schonen. Phân từ II: geschont.