TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schrankkoffer

danh từ giống đực
/ˈʃʁaŋkˌkɔfɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schrankkoffers

der Schrankkoffer nghĩa là hành lý.

Nghĩa của Schrankkoffer

Danh từ · giống đực

  1. Hành lý.

Biến cách của Schrankkoffer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schrankkofferdie Schrankkoffer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schrankkoffersder Schrankkoffer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schrankkofferden Schrankkoffern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schrankkofferdie Schrankkoffer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trunk, steamer trunk, wardrobe trunk

Câu hỏi thường gặp

Schrankkoffer nghĩa là gì?

Schrankkoffer (danh từ) nghĩa là hành lý.

Schrankkoffer là der, die hay das?

Schrankkoffer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schrankkoffer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.