der Schraubenschlüssel
sinh cách: des Schraubenschlüssels
der Schraubenschlüssel nghĩa là mỏ lết, cờ lê.
Nghĩa của Schraubenschlüssel
Danh từ · giống đực
- Mỏ lết, cờ lê.
Biến cách của Schraubenschlüssel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schraubenschlüssel | die Schraubenschlüssel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schraubenschlüssels | der Schraubenschlüssel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schraubenschlüssel | den Schraubenschlüsseln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schraubenschlüssel | die Schraubenschlüssel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Schraubenschlüssel
- Tom öffnete die Werkzeugkiste und nahm einen Schraubenschlüssel heraus. Tom mở hộp dụng cụ ra và lấy ra một cái cờ lê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9394609
- Tom öffnete den Werkzeugkasten und nahm einen Schraubenschlüssel heraus. Tom mở hộp dụng cụ ra và lấy ra một cái cờ lê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12269716
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spanner/wrench
Câu hỏi thường gặp
Schraubenschlüssel nghĩa là gì?
Schraubenschlüssel (danh từ) nghĩa là mỏ lết, cờ lê.
Schraubenschlüssel là der, die hay das?
Schraubenschlüssel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schraubenschlüssel).