TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schraubstock

danh từ giống đực
/ˈʃʁaʊ̯pˌʃtɔk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schraubstöcke · sinh cách: des Schraubstocks

der Schraubstock nghĩa là mỏ cặp, ê-tô.

Nghĩa của Schraubstock

Danh từ · giống đực

  1. Mỏ cặp, ê-tô.

Biến cách của Schraubstock (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schraubstockdie Schraubstöcke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schraubstocksder Schraubstöcke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schraubstockden Schraubstöcken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schraubstockdie Schraubstöcke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vise

Câu hỏi thường gặp

Schraubstock nghĩa là gì?

Schraubstock (danh từ) nghĩa là mỏ cặp, ê-tô.

Schraubstock là der, die hay das?

Schraubstock là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schraubstock); số nhiều: die Schraubstöcke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.