TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schreckgespenst

danh từ giống trung
[ˈʃʁɛkɡəˌʃpɛnst] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schreckgespenster · sinh cách: des Schreckgespenstes

das Schreckgespenst nghĩa là ngoáo ộp, ông ba bị.

Nghĩa của Schreckgespenst

Danh từ · giống trung

  1. Ngoáo ộp, ông ba bị.

Biến cách của Schreckgespenst (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schreckgespenstdie Schreckgespenster
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schreckgespenstesder Schreckgespenster
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schreckgespenstden Schreckgespenstern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schreckgespenstdie Schreckgespenster

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ specter; bogeyman; nightmare

Câu hỏi thường gặp

Schreckgespenst nghĩa là gì?

Schreckgespenst (danh từ) nghĩa là ngoáo ộp, ông ba bị.

Schreckgespenst là der, die hay das?

Schreckgespenst là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schreckgespenst); số nhiều: die Schreckgespenster.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.