TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schreibmaschine

danh từ giống cái
/ˈʃʁaɪ̯pmaˌʃiːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schreibmaschinen · sinh cách: der Schreibmaschine

die Schreibmaschine nghĩa là máy chữ, máy đánh chữ.

Nghĩa của Schreibmaschine

Danh từ · giống cái

  1. Máy chữ, máy đánh chữ.

Biến cách của Schreibmaschine (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schreibmaschinedie Schreibmaschinen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schreibmaschineder Schreibmaschinen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schreibmaschineden Schreibmaschinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schreibmaschinedie Schreibmaschinen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ typewriter (machine)

Câu hỏi thường gặp

Schreibmaschine nghĩa là gì?

Schreibmaschine (danh từ) nghĩa là máy chữ, máy đánh chữ.

Schreibmaschine là der, die hay das?

Schreibmaschine là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schreibmaschine); số nhiều: die Schreibmaschinen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.