die Schreibmaschine
số nhiều: die Schreibmaschinen · sinh cách: der Schreibmaschine
die Schreibmaschine nghĩa là máy chữ, máy đánh chữ.
Nghĩa của Schreibmaschine
Danh từ · giống cái
- Máy chữ, máy đánh chữ.
Biến cách của Schreibmaschine (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schreibmaschine | die Schreibmaschinen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schreibmaschine | der Schreibmaschinen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schreibmaschine | den Schreibmaschinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schreibmaschine | die Schreibmaschinen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ typewriter (machine)
Câu hỏi thường gặp
Schreibmaschine nghĩa là gì?
Schreibmaschine (danh từ) nghĩa là máy chữ, máy đánh chữ.
Schreibmaschine là der, die hay das?
Schreibmaschine là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schreibmaschine); số nhiều: die Schreibmaschinen.