die Schreibwaren
danh từ chỉ dùng số nhiều
giọng máy của trình duyệt
die Schreibwaren nghĩa là văn phòng phẩm.
Nghĩa của Schreibwaren
Danh từ · chỉ dùng số nhiều
- Văn phòng phẩm.
Biến cách của Schreibwaren (4 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schreibwaren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schreibwaren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | den Schreibwaren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schreibwaren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stationery (writing materials)
Câu hỏi thường gặp
Schreibwaren nghĩa là gì?
Schreibwaren (danh từ) nghĩa là văn phòng phẩm.