der Schrein
số nhiều: die Schreine · sinh cách: des Schreines
der Schrein nghĩa là lăng, mộ, đền.
Nghĩa của Schrein
Danh từ · giống đực
- Lăng, mộ, đền, điện, linh địa.
Biến cách của Schrein (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schrein | die Schreine |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schreines | der Schreine |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schrein | den Schreinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schrein | die Schreine |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a wooden case or box; a cupboard (in general); an ornate case, typically but not necessarily wooden, to hold valuable things, especially relics; a sanctuary, especially non-Christian, dedicated to some saint or deity
Câu hỏi thường gặp
Schrein nghĩa là gì?
Schrein (danh từ) nghĩa là lăng, mộ, đền.
Schrein là der, die hay das?
Schrein là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schrein); số nhiều: die Schreine.