TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schrein

danh từ giống đực
/ʃʁaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schreine · sinh cách: des Schreines

der Schrein nghĩa là lăng, mộ, đền.

Nghĩa của Schrein

Danh từ · giống đực

  1. Lăng, mộ, đền, điện, linh địa.

Biến cách của Schrein (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schreindie Schreine
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schreinesder Schreine
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schreinden Schreinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schreindie Schreine

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a wooden case or box; a cupboard (in general); an ornate case, typically but not necessarily wooden, to hold valuable things, especially relics; a sanctuary, especially non-Christian, dedicated to some saint or deity

Câu hỏi thường gặp

Schrein nghĩa là gì?

Schrein (danh từ) nghĩa là lăng, mộ, đền.

Schrein là der, die hay das?

Schrein là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schrein); số nhiều: die Schreine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.