schriftstellerisch
[ˈʃʁɪftˌʃtɛləʁɪʃ] giọng máy của trình duyệt
schriftstellerisch nghĩa là văn học, văn chương.
Nghĩa của schriftstellerisch
Tính từ
- Văn học, văn chương.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schriftstellerisch
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ literary
Câu hỏi thường gặp
schriftstellerisch nghĩa là gì?
schriftstellerisch (tính từ) nghĩa là văn học, văn chương.