Schrott
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃʁɔt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Schrott
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scrap; junk (discarded material, especially metal)
Biến cách của Schrott (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schrott | die Schrotte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schrottes | der Schrotte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schrott | den Schrotten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schrott | die Schrotte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.