TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schuhanzieher

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schuhanziehers

der Schuhanzieher nghĩa là muỗng giày, đón gót.

Nghĩa của Schuhanzieher

Danh từ · giống đực

  1. Muỗng giày, đón gót.

Biến cách của Schuhanzieher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schuhanzieherdie Schuhanzieher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schuhanziehersder Schuhanzieher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schuhanzieherden Schuhanziehern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schuhanzieherdie Schuhanzieher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schuhanzieher

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoehorn

Câu hỏi thường gặp

Schuhanzieher nghĩa là gì?

Schuhanzieher (danh từ) nghĩa là muỗng giày, đón gót.

Schuhanzieher là der, die hay das?

Schuhanzieher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schuhanzieher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.