TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schuhschnabel

danh từ giống đực
[ˈʃuːʃnaːbl̩] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schuhschnäbel · sinh cách: des Schuhschnabels

der Schuhschnabel nghĩa là cò mỏ giày.

Nghĩa của Schuhschnabel

Danh từ · giống đực

  1. Cò mỏ giày.

Biến cách của Schuhschnabel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schuhschnabeldie Schuhschnäbel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schuhschnabelsder Schuhschnäbel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schuhschnabelden Schuhschnäbeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schuhschnabeldie Schuhschnäbel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoebill

Câu hỏi thường gặp

Schuhschnabel nghĩa là gì?

Schuhschnabel (danh từ) nghĩa là cò mỏ giày.

Schuhschnabel là der, die hay das?

Schuhschnabel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schuhschnabel); số nhiều: die Schuhschnäbel.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.