der Schuhschnabel
số nhiều: die Schuhschnäbel · sinh cách: des Schuhschnabels
der Schuhschnabel nghĩa là cò mỏ giày.
Nghĩa của Schuhschnabel
Danh từ · giống đực
- Cò mỏ giày.
Biến cách của Schuhschnabel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schuhschnabel | die Schuhschnäbel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schuhschnabels | der Schuhschnäbel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schuhschnabel | den Schuhschnäbeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schuhschnabel | die Schuhschnäbel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoebill
Câu hỏi thường gặp
Schuhschnabel nghĩa là gì?
Schuhschnabel (danh từ) nghĩa là cò mỏ giày.
Schuhschnabel là der, die hay das?
Schuhschnabel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schuhschnabel); số nhiều: die Schuhschnäbel.