das Schuhwerk
số nhiều: die Schuhwerke · sinh cách: des Schuhwerkes
das Schuhwerk nghĩa là giày dép.
Nghĩa của Schuhwerk
Danh từ · giống trung
- Giày dép.
Biến cách của Schuhwerk (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schuhwerk | die Schuhwerke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schuhwerkes | der Schuhwerke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schuhwerk | den Schuhwerken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schuhwerk | die Schuhwerke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ footwear
Câu hỏi thường gặp
Schuhwerk nghĩa là gì?
Schuhwerk (danh từ) nghĩa là giày dép.
Schuhwerk là der, die hay das?
Schuhwerk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schuhwerk); số nhiều: die Schuhwerke.