TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schuhwerk

danh từ giống trung
/ˈʃuːˌvɛʁk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schuhwerke · sinh cách: des Schuhwerkes

das Schuhwerk nghĩa là giày dép.

Nghĩa của Schuhwerk

Danh từ · giống trung

  1. Giày dép.

Biến cách của Schuhwerk (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schuhwerkdie Schuhwerke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schuhwerkesder Schuhwerke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schuhwerkden Schuhwerken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schuhwerkdie Schuhwerke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ footwear

Câu hỏi thường gặp

Schuhwerk nghĩa là gì?

Schuhwerk (danh từ) nghĩa là giày dép.

Schuhwerk là der, die hay das?

Schuhwerk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schuhwerk); số nhiều: die Schuhwerke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.