das Schulbuch
số nhiều: die Schulbücher · sinh cách: des Schulbuches
das Schulbuch nghĩa là sách giáo khoa.
Nghĩa của Schulbuch
Danh từ · giống trung
- Sách giáo khoa.
Biến cách của Schulbuch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schulbuch | die Schulbücher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schulbuches | der Schulbücher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schulbuch | den Schulbüchern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schulbuch | die Schulbücher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ textbook
Câu hỏi thường gặp
Schulbuch nghĩa là gì?
Schulbuch (danh từ) nghĩa là sách giáo khoa.
Schulbuch là der, die hay das?
Schulbuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schulbuch); số nhiều: die Schulbücher.