das Schuldgefühl
số nhiều: die Schuldgefühle · sinh cách: des Schuldgefühls
das Schuldgefühl nghĩa là cảm giác tội lỗi.
Nghĩa của Schuldgefühl
Danh từ · giống trung
- Cảm giác tội lỗi.
Biến cách của Schuldgefühl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schuldgefühl | die Schuldgefühle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schuldgefühls | der Schuldgefühle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schuldgefühl | den Schuldgefühlen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schuldgefühl | die Schuldgefühle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guilt; feeling of guilt; guilt pang
Câu hỏi thường gặp
Schuldgefühl nghĩa là gì?
Schuldgefühl (danh từ) nghĩa là cảm giác tội lỗi.
Schuldgefühl là der, die hay das?
Schuldgefühl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schuldgefühl); số nhiều: die Schuldgefühle.