TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schuldgefühl

danh từ giống trung
[ˈʃʊltɡəˌfyːl] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schuldgefühle · sinh cách: des Schuldgefühls

das Schuldgefühl nghĩa là cảm giác tội lỗi.

Nghĩa của Schuldgefühl

Danh từ · giống trung

  1. Cảm giác tội lỗi.

Biến cách của Schuldgefühl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schuldgefühldie Schuldgefühle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schuldgefühlsder Schuldgefühle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schuldgefühlden Schuldgefühlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schuldgefühldie Schuldgefühle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guilt; feeling of guilt; guilt pang

Câu hỏi thường gặp

Schuldgefühl nghĩa là gì?

Schuldgefühl (danh từ) nghĩa là cảm giác tội lỗi.

Schuldgefühl là der, die hay das?

Schuldgefühl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schuldgefühl); số nhiều: die Schuldgefühle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.