TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schuldiger

danh từ giống đực
/ˈʃʊldɪɡər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schuldigers

der Schuldiger nghĩa là thủ phạm.

Cũng là một dạng biến đổi của schuldig — Có tội, phạm tội, tội lỗi.

Nghĩa của Schuldiger

Danh từ · giống đực

  1. Thủ phạm.

Biến cách của Schuldiger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schuldigerdie Schuldiger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schuldigersder Schuldiger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schuldigerden Schuldigern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schuldigerdie Schuldiger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one who is in moral debt, a sinner, trespasser; nominalization of schuldig: culprit, one who is guilty, culpable, at fault (male or unspecified sex)

Câu hỏi thường gặp

Schuldiger nghĩa là gì?

Schuldiger (danh từ) nghĩa là thủ phạm.

Schuldiger là der, die hay das?

Schuldiger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schuldiger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.