das Schulkind
số nhiều: die Schulkinder · sinh cách: des Schulkindes
das Schulkind nghĩa là học sinh.
Nghĩa của Schulkind
Danh từ · giống trung
- Học sinh.
Biến cách của Schulkind (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schulkind | die Schulkinder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schulkindes | der Schulkinder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schulkind | den Schulkindern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schulkind | die Schulkinder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ schoolchild
Câu hỏi thường gặp
Schulkind nghĩa là gì?
Schulkind (danh từ) nghĩa là học sinh.
Schulkind là der, die hay das?
Schulkind là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schulkind); số nhiều: die Schulkinder.