TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schulkind

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schulkinder · sinh cách: des Schulkindes

das Schulkind nghĩa là học sinh.

Nghĩa của Schulkind

Danh từ · giống trung

  1. Học sinh.

Biến cách của Schulkind (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schulkinddie Schulkinder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schulkindesder Schulkinder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schulkindden Schulkindern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schulkinddie Schulkinder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ schoolchild

Câu hỏi thường gặp

Schulkind nghĩa là gì?

Schulkind (danh từ) nghĩa là học sinh.

Schulkind là der, die hay das?

Schulkind là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schulkind); số nhiều: die Schulkinder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.