die Schultüte
số nhiều: die Schultüten · sinh cách: der Schultüte
die Schultüte nghĩa là Bao giấy hình loa lớn đựng kẹo, được tặng cho học sinh Đức vào ngày đầu tiên của năm học.
Nghĩa của Schultüte
Danh từ · giống cái
- Bao giấy hình loa lớn đựng kẹo, được tặng cho học sinh Đức vào ngày đầu tiên của năm học.
Biến cách của Schultüte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schultüte | die Schultüten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schultüte | der Schultüten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schultüte | den Schultüten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schultüte | die Schultüten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schultüte
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a paper cone full of gifts that is given on the first day of school in Germany and nearby places in Central Europe
Câu hỏi thường gặp
Schultüte nghĩa là gì?
Schultüte (danh từ) nghĩa là Bao giấy hình loa lớn đựng kẹo, được tặng cho học sinh Đức vào ngày đầu tiên của năm học.
Schultüte là der, die hay das?
Schultüte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schultüte); số nhiều: die Schultüten.