das Schulterblatt
số nhiều: die Schulterblätter · sinh cách: des Schulterblattes
das Schulterblatt nghĩa là xương bả vai.
Nghĩa của Schulterblatt
Danh từ · giống trung
- Xương bả vai.
Biến cách của Schulterblatt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schulterblatt | die Schulterblätter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schulterblattes | der Schulterblätter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schulterblatt | den Schulterblättern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schulterblatt | die Schulterblätter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoulder blade
Câu hỏi thường gặp
Schulterblatt nghĩa là gì?
Schulterblatt (danh từ) nghĩa là xương bả vai.
Schulterblatt là der, die hay das?
Schulterblatt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schulterblatt); số nhiều: die Schulterblätter.