TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schuster

danh từ giống đực
/ˈʃuːstər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schusters

der Schuster nghĩa là thợ đóng giày.

Nghĩa của Schuster

Danh từ · giống đực

  1. Thợ đóng giày.

Biến cách của Schuster (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schusterdie Schuster
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schustersder Schuster
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schusterden Schustern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schusterdie Schuster

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schuster

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoemaker, cobbler (of male or unspecified sex)

Câu hỏi thường gặp

Schuster nghĩa là gì?

Schuster (danh từ) nghĩa là thợ đóng giày.

Schuster là der, die hay das?

Schuster là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schuster).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.