TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schutzgeld

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schutzgelder · sinh cách: des Schutzgeldes

das Schutzgeld nghĩa là bảo kê.

Nghĩa của Schutzgeld

Danh từ · giống trung

  1. Bảo kê.

Biến cách của Schutzgeld (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schutzgelddie Schutzgelder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schutzgeldesder Schutzgelder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schutzgeldden Schutzgeldern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schutzgelddie Schutzgelder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protection money

Câu hỏi thường gặp

Schutzgeld nghĩa là gì?

Schutzgeld (danh từ) nghĩa là bảo kê.

Schutzgeld là der, die hay das?

Schutzgeld là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schutzgeld); số nhiều: die Schutzgelder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.