das Schutzgeld
số nhiều: die Schutzgelder · sinh cách: des Schutzgeldes
das Schutzgeld nghĩa là bảo kê.
Nghĩa của Schutzgeld
Danh từ · giống trung
- Bảo kê.
Biến cách của Schutzgeld (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schutzgeld | die Schutzgelder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schutzgeldes | der Schutzgelder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schutzgeld | den Schutzgeldern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schutzgeld | die Schutzgelder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protection money
Câu hỏi thường gặp
Schutzgeld nghĩa là gì?
Schutzgeld (danh từ) nghĩa là bảo kê.
Schutzgeld là der, die hay das?
Schutzgeld là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schutzgeld); số nhiều: die Schutzgelder.