TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schutzheilige

danh từ giống cái
/ˈʃʊt͡sˌhaɪ̯lɪɡə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Schutzheiliger

die Schutzheilige nghĩa là thánh quan thầy.

Nghĩa của Schutzheilige

Danh từ · giống cái

  1. Thánh quan thầy.

Biến cách của Schutzheilige (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schutzheiligedie Schutzheilige
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schutzheiligerder Schutzheiliger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schutzheiligerden Schutzheiligen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schutzheiligedie Schutzheilige

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female patron saint

Câu hỏi thường gặp

Schutzheilige nghĩa là gì?

Schutzheilige (danh từ) nghĩa là thánh quan thầy.

Schutzheilige là der, die hay das?

Schutzheilige là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schutzheilige).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.