die Schutzheilige
sinh cách: der Schutzheiliger
die Schutzheilige nghĩa là thánh quan thầy.
Nghĩa của Schutzheilige
Danh từ · giống cái
- Thánh quan thầy.
Biến cách của Schutzheilige (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schutzheilige | die Schutzheilige |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schutzheiliger | der Schutzheiliger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schutzheiliger | den Schutzheiligen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schutzheilige | die Schutzheilige |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female patron saint
Câu hỏi thường gặp
Schutzheilige nghĩa là gì?
Schutzheilige (danh từ) nghĩa là thánh quan thầy.
Schutzheilige là der, die hay das?
Schutzheilige là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schutzheilige).