TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schutzimpfung

danh từ giống cái
/ˈʃʊt͡sˌʔɪmp͡fʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schutzimpfungen · sinh cách: der Schutzimpfung

die Schutzimpfung nghĩa là sự tiêm chủng.

Nghĩa của Schutzimpfung

Danh từ · giống cái

  1. Sự tiêm chủng.

Biến cách của Schutzimpfung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schutzimpfungdie Schutzimpfungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schutzimpfungder Schutzimpfungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schutzimpfungden Schutzimpfungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schutzimpfungdie Schutzimpfungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schutzimpfung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protective immunization, vaccination

Câu hỏi thường gặp

Schutzimpfung nghĩa là gì?

Schutzimpfung (danh từ) nghĩa là sự tiêm chủng.

Schutzimpfung là der, die hay das?

Schutzimpfung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schutzimpfung); số nhiều: die Schutzimpfungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.