TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schutzpatron

danh từ giống đực
/ˈʃʊt͡spaˌtʁoːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schutzpatrone · sinh cách: des Schutzpatrons

der Schutzpatron nghĩa là thánh quan thầy.

Nghĩa của Schutzpatron

Danh từ · giống đực

  1. Thánh quan thầy.

Biến cách của Schutzpatron (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schutzpatrondie Schutzpatrone
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schutzpatronsder Schutzpatrone
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schutzpatronden Schutzpatronen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schutzpatrondie Schutzpatrone

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schutzpatron

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patron saint

Câu hỏi thường gặp

Schutzpatron nghĩa là gì?

Schutzpatron (danh từ) nghĩa là thánh quan thầy.

Schutzpatron là der, die hay das?

Schutzpatron là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schutzpatron); số nhiều: die Schutzpatrone.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.