der Schutzraum
số nhiều: die Schutzräume · sinh cách: des Schutzraumes
der Schutzraum nghĩa là chỗ che, chỗ ẩn.
Nghĩa của Schutzraum
Danh từ · giống đực
- Chỗ che, chỗ ẩn, chỗ núp.
Biến cách của Schutzraum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schutzraum | die Schutzräume |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schutzraumes | der Schutzräume |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schutzraum | den Schutzräumen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schutzraum | die Schutzräume |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ safe room; shelter (such as a storm or bomb shelter); safe space
Câu hỏi thường gặp
Schutzraum nghĩa là gì?
Schutzraum (danh từ) nghĩa là chỗ che, chỗ ẩn.
Schutzraum là der, die hay das?
Schutzraum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schutzraum); số nhiều: die Schutzräume.