die Schutzstaffel
số nhiều: die Schutzstaffeln · sinh cách: der Schutzstaffel
die Schutzstaffel nghĩa là đội cận vệ.
Nghĩa của Schutzstaffel
Danh từ · giống cái
- Đội cận vệ.
Biến cách của Schutzstaffel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schutzstaffel | die Schutzstaffeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schutzstaffel | der Schutzstaffeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schutzstaffel | den Schutzstaffeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schutzstaffel | die Schutzstaffeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Schutzstaffel, Schusta; Schutzstaffel, SS
Câu hỏi thường gặp
Schutzstaffel nghĩa là gì?
Schutzstaffel (danh từ) nghĩa là đội cận vệ.
Schutzstaffel là der, die hay das?
Schutzstaffel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schutzstaffel); số nhiều: die Schutzstaffeln.