TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schwägerin

danh từ giống cái
/ˈʃvɛːɡəʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schwägerinnen · sinh cách: der Schwägerin

die Schwägerin nghĩa là chị vợ, em vợ, chị chồng, em chồng.

Nghĩa của Schwägerin

Danh từ · giống cái

  1. Chị vợ, em vợ.
  2. Chị chồng, em chồng.
  3. Chị dâu, em dâu.

Biến cách của Schwägerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schwägerindie Schwägerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schwägerinder Schwägerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schwägerinden Schwägerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schwägerindie Schwägerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sister-in-law; in-law; a fairly distant relative by marriage

Câu hỏi thường gặp

Schwägerin nghĩa là gì?

Schwägerin (danh từ) nghĩa là chị vợ, em vợ, chị chồng, em chồng.

Schwägerin là der, die hay das?

Schwägerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwägerin); số nhiều: die Schwägerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.