die Schwärmerei
số nhiều: die Schwärmereien · sinh cách: der Schwärmerei
die Schwärmerei nghĩa là sự hăng hái, sự nhiệt tình.
Nghĩa của Schwärmerei
Danh từ · giống cái
- Sự hăng hái, sự nhiệt tình.
Biến cách của Schwärmerei (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schwärmerei | die Schwärmereien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schwärmerei | der Schwärmereien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schwärmerei | den Schwärmereien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schwärmerei | die Schwärmereien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enthusiasm, rapture, fanaticism, ecstasy
Câu hỏi thường gặp
Schwärmerei nghĩa là gì?
Schwärmerei (danh từ) nghĩa là sự hăng hái, sự nhiệt tình.
Schwärmerei là der, die hay das?
Schwärmerei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwärmerei); số nhiều: die Schwärmereien.