TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schwärmerei

danh từ giống cái
/ʃvɛʁməˈʁaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schwärmereien · sinh cách: der Schwärmerei

die Schwärmerei nghĩa là sự hăng hái, sự nhiệt tình.

Nghĩa của Schwärmerei

Danh từ · giống cái

  1. Sự hăng hái, sự nhiệt tình.

Biến cách của Schwärmerei (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schwärmereidie Schwärmereien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schwärmereider Schwärmereien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schwärmereiden Schwärmereien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schwärmereidie Schwärmereien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enthusiasm, rapture, fanaticism, ecstasy

Câu hỏi thường gặp

Schwärmerei nghĩa là gì?

Schwärmerei (danh từ) nghĩa là sự hăng hái, sự nhiệt tình.

Schwärmerei là der, die hay das?

Schwärmerei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwärmerei); số nhiều: die Schwärmereien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.